Tất cả bảng giá
Đồng đỏ phế liệu

Đồng đỏ phế liệu

170.000 – 210.000VNĐ/kg

Đồng đỏ là đồng gần nguyên chất — nhóm có giá cao nhất trong các loại kim loại màu thu mua hằng ngày. Nhận biết bằng màu: đỏ ánh hồng khi mới, chuyển nâu sẫm rồi xanh rêu khi bị oxy hoá lâu ngày. Cắt hoặc cạo lớp ngoài…

Nhóm phế liệu

Đồng

Đơn vị tính

VNĐ/kg

Giá tham khảo

170.000 – 210.000

Thông số kỹ thuật

Nhóm phế liệu
Đồng
Đơn vị tính
VNĐ/kg
Giá tham khảo
170.000 – 210.000

Ghi chú thu mua

  • Tuốt vỏ dây trước khi cân nếu khối lượng đủ lớn — đây là việc nâng giá rõ rệt nhất với nhóm đồng, hơn hẳn mọi mẹo khác.
  • Tách riêng đồng đỏ với đồng vàng. Trộn chung thì cả lô bị tính theo nhóm thấp hơn, dù phần đỏ chiếm đa số.
  • Đồng dính hàn thiếc, mạ kền, có ốc sắt bắt kèm nên để riêng để tính đúng phần trừ, thay vì bị trừ chung cho cả bao.
  • Giá đồng bám sát thị trường thế giới và đổi theo ngày — con số cuối cùng luôn chốt tại thời điểm cân, bảng giá ở đây là mức tham khảo.
  • Lô lớn (từ vài trăm ký) có xe tới lấy tận nơi và cân tại chỗ hai bên cùng chứng kiến.

Quy trình thu mua

1

Tiếp nhận thông tin & báo giá sơ bộ

Gửi hình ảnh/thông tin phế liệu qua hotline hoặc Zalo, đội ngũ Phế Liệu Đại Cát xem xét và đưa ra mức giá tham khảo khách quan nhất.

2

Khảo sát trực tiếp

Nhân viên giàu kinh nghiệm đến tận nơi khảo sát, phân loại và xác định chính xác chủng loại, chất lượng, số lượng phế liệu.

3

Chốt giá & ký hợp đồng

Chốt giá nhanh chóng, minh bạch ngay sau khảo sát — loại phế liệu và mức giá đều thể hiện rõ trên hợp đồng, không ép giá, không kỳ kèo.

4

Thu gom, vận chuyển & dọn dẹp

Sau khi thống nhất giá cả, thời gian, địa điểm, đội xe chuyên dụng thu gom tận nơi, tự bốc xếp và dọn dẹp sạch sẽ, trả lại không gian gọn gàng.

5

Thanh toán ngay

Thanh toán đầy đủ, nhanh chóng theo đúng giá đã thoả thuận — tiền mặt hoặc chuyển khoản, tuỳ yêu cầu khách hàng.

6

Chăm sóc sau thu mua

Ghi nhận phản hồi của khách hàng sau mỗi lần thu mua để không ngừng cải thiện chất lượng dịch vụ.

Mô tả

Đồng đỏ là đồng gần nguyên chất — nhóm có giá cao nhất trong các loại kim loại màu thu mua hằng ngày. Nhận biết bằng màu: đỏ ánh hồng khi mới, chuyển nâu sẫm rồi xanh rêu khi bị oxy hoá lâu ngày. Cắt hoặc cạo lớp ngoài ra vẫn thấy màu đỏ hồng ở lõi, đây là cách chắc nhất để phân biệt với đồng vàng.

Phân loại khi thu mua

LoạiĐặc điểmGiá tương đối
Đồng đỏ sạchDây lõi đặc đã tuốt vỏ, thanh cái, ống, tấm — sáng, không sơn, không mạCao nhất
Đồng đỏ oxy hoáBề mặt xanh rêu hoặc đen sạm, lõi vẫn đỏTrừ nhẹ
Đồng lẫn thiếc/mạDây mạ thiếc, đầu cos mạ, chi tiết hàn thiếcTrừ theo tỷ lệ
Đồng lẫn tạpCòn vỏ nhựa, còn sắt bắt kèm, cuộn motor chưa rút lõiXem đồng loại 2

Nguồn phát sinh thường gặp

  • Điện – điện lạnh: ống đồng dàn lạnh, dây cấp nguồn lõi đặc, thanh cái tủ điện, đầu cos.
  • Cơ khí – nhà máy: cuộn dây motor, máy biến thế, bạc đồng, chi tiết máy.
  • Xây dựng: ống nước đồng, dây tiếp địa khi cải tạo công trình.
  • Gia dụng: nồi đồng, đồ thờ, dây điện dân dụng khi thay mới.

Điều quyết định giá bạn nhận được

Với đồng, chênh lệch giữa "để nguyên" và "đã sơ chế" lớn hơn hầu hết nhóm khác vì đơn giá cao — mỗi phần trăm tạp chất là một khoản tiền thật. Dây còn vỏ nhựa được tính theo tỷ lệ lõi ước lượng; cùng lô đó nếu đã tuốt vỏ thì cân đúng khối lượng đồng thật. Cuộn motor chưa rút lõi bị tính lẫn cả sắt và giấy cách điện bên trong.

Xem thêm dịch vụ thu mua đồng phế liệu tận nơi, hoặc các nhóm đồng khác: đồng cáp loại 1, mạt đồng vàng.

Phế liệu liên quan

Đồng cáp phế liệu loại 1
Đồng cáp phế liệu loại 1

195.000 – 362.000VNĐ/kg

Giá tham khảo, thực tế tuỳ chất lượng & số lượng

Đồng vàng phế liệu
Đồng vàng phế liệu

125.000 – 229.000VNĐ/kg

Giá tham khảo, thực tế tuỳ chất lượng & số lượng

Mạt đồng vàng phế liệu
Mạt đồng vàng phế liệu

74.000 – 126.400VNĐ/kg

Giá tham khảo, thực tế tuỳ chất lượng & số lượng

Đồng loại 2
Đồng loại 2

185.000 – 219.000VNĐ/kg

Giá tham khảo, thực tế tuỳ chất lượng & số lượng

GọiZaloZalo