Tất cả bảng giá
Nhôm loại 1 (thanh, đặc, đà)

Nhôm loại 1 (thanh, đặc, đà)

45.400 – 69.400VNĐ/kg

Nhôm loại 1 là nhóm nhôm giá cao nhất: thanh, nhôm đặc, nhôm đà — dày, nặng tay, bề mặt bạc hoặc xám mờ tự nhiên, không sơn, không anodize màu . Cắt ra thấy lõi đồng nhất, gõ cho tiếng chắc chứ không rỗng như tôn hay lá…

Nhóm phế liệu

Nhôm

Đơn vị tính

VNĐ/kg

Giá tham khảo

45.400 – 69.400

Thông số kỹ thuật

Nhóm phế liệu
Nhôm
Đơn vị tính
VNĐ/kg
Giá tham khảo
45.400 – 69.400

Ghi chú thu mua

  • Tách theo nhóm ngay tại nguồn. Nhôm loại 1 trộn với nhôm sơn hoặc nhôm đúc thì cả lô bị tính theo nhóm thấp nhất — đây là khoản mất lớn nhất và cũng dễ tránh nhất.
  • Tháo ốc vít, bản lề, lõi thép bắt kèm: phần sắt bị trừ theo ước lượng.
  • Không cần đánh bóng — nhôm xỉn màu tự nhiên không bị giảm giá, chỉ lớp phủ nhân tạo mới ảnh hưởng.
  • Nhôm dính dầu mỡ đặc hoặc bê tông nên làm sạch sơ trước khi cân.

Quy trình thu mua

1

Tiếp nhận thông tin & báo giá sơ bộ

Gửi hình ảnh/thông tin phế liệu qua hotline hoặc Zalo, đội ngũ Phế Liệu Đại Cát xem xét và đưa ra mức giá tham khảo khách quan nhất.

2

Khảo sát trực tiếp

Nhân viên giàu kinh nghiệm đến tận nơi khảo sát, phân loại và xác định chính xác chủng loại, chất lượng, số lượng phế liệu.

3

Chốt giá & ký hợp đồng

Chốt giá nhanh chóng, minh bạch ngay sau khảo sát — loại phế liệu và mức giá đều thể hiện rõ trên hợp đồng, không ép giá, không kỳ kèo.

4

Thu gom, vận chuyển & dọn dẹp

Sau khi thống nhất giá cả, thời gian, địa điểm, đội xe chuyên dụng thu gom tận nơi, tự bốc xếp và dọn dẹp sạch sẽ, trả lại không gian gọn gàng.

5

Thanh toán ngay

Thanh toán đầy đủ, nhanh chóng theo đúng giá đã thoả thuận — tiền mặt hoặc chuyển khoản, tuỳ yêu cầu khách hàng.

6

Chăm sóc sau thu mua

Ghi nhận phản hồi của khách hàng sau mỗi lần thu mua để không ngừng cải thiện chất lượng dịch vụ.

Mô tả

Nhôm loại 1 là nhóm nhôm giá cao nhất: thanh, nhôm đặc, nhôm đà — dày, nặng tay, bề mặt bạc hoặc xám mờ tự nhiên, không sơn, không anodize màu. Cắt ra thấy lõi đồng nhất, gõ cho tiếng chắc chứ không rỗng như tôn hay lá mỏng.

Ba loại nhôm khác nhau ở đâu

Đặc điểmVí dụ
Loại 1Dày, đặc, không phủ bề mặtThanh cữ máy, khuôn đúc, đà giáo, cây đúc
Loại 2Mỏng hơn hoặc là hợp kim nhôm trắngTấm, lá, chi tiết hợp kim
Loại 3Nhôm xám, đúc, sơn dày hoặc lẫn tạpVỏ máy đúc, chi tiết sơn phủ

Vì sao lớp phủ làm hạ nhóm

Sơn tĩnh điện, anodize màu và lớp keo đều phải cháy hết khi nấu lại, sinh hao hụt và khí thải phải xử lý. Vì vậy cùng một khối nhôm, hàng có phủ bề mặt luôn xuống nhóm thấp hơn. Nhôm cửa có phủ màu thuộc nhóm riêng — xem nhôm xingfa.

Nguồn phát sinh

  • Xưởng cơ khí: thanh cữ, đồ gá, khuôn hỏng, đầu mẩu cắt.
  • Xây dựng: đà giáo nhôm, cây chống, khuôn đổ bê tông.
  • Nhà máy: chi tiết máy bằng nhôm đặc khi thay thế.

Xem thêm dịch vụ thu mua nhôm phế liệu tận nơi.

Phế liệu liên quan

Nhôm xingfa
Nhôm xingfa

68.000 – 85.000VNĐ/kg

Giá tham khảo, thực tế tuỳ chất lượng & số lượng

Nhôm đà dẻo
Nhôm đà dẻo

56.000 – 73.500VNĐ/kg

Giá tham khảo, thực tế tuỳ chất lượng & số lượng

Phôi nhôm
Phôi nhôm

48.600 – 55.300VNĐ/kg

Giá tham khảo, thực tế tuỳ chất lượng & số lượng

Ba zớ nhôm
Ba zớ nhôm

35.100 – 42.800VNĐ/kg

Giá tham khảo, thực tế tuỳ chất lượng & số lượng

GọiZaloZalo