Tất cả bảng giá
Đồng vàng phế liệu

Đồng vàng phế liệu

125.000 – 229.000VNĐ/kg

Đồng vàng (đồng thau, brass) là hợp kim của đồng với kẽm — cứng hơn đồng đỏ , màu vàng ánh kim, gõ vào cho tiếng đanh. Tỷ lệ kẽm càng cao thì màu càng nhạt và giá càng thấp, nên trong ngành phế liệu đồng vàng luôn được…

Nhóm phế liệu

Đồng

Đơn vị tính

VNĐ/kg

Giá tham khảo

125.000 – 229.000

Thông số kỹ thuật

Nhóm phế liệu
Đồng
Đơn vị tính
VNĐ/kg
Giá tham khảo
125.000 – 229.000

Ghi chú thu mua

  • Tháo phần không phải đồng (ruột thép của ổ khoá, gioăng cao su, ruột nhựa của vòi) trước khi cân — phần này bị trừ theo ước lượng, mà ước lượng luôn bất lợi cho bên bán.
  • Đừng đánh bóng. Đồng vàng xỉn màu không bị giảm giá; công đánh bóng không đem lại gì thêm.
  • Tách phoi tiện riêng — phoi lẫn dầu cắt gọt được tính theo nhóm khác, trộn vào hàng cục sẽ kéo giá cả lô xuống.
  • Cẩn thận với hàng mạ. Đồ trang trí mạ vàng đồng nhìn rất giống đồng thau nhưng giá trị khác hẳn — nên hỏi trước thay vì gộp chung.

Quy trình thu mua

1

Tiếp nhận thông tin & báo giá sơ bộ

Gửi hình ảnh/thông tin phế liệu qua hotline hoặc Zalo, đội ngũ Phế Liệu Đại Cát xem xét và đưa ra mức giá tham khảo khách quan nhất.

2

Khảo sát trực tiếp

Nhân viên giàu kinh nghiệm đến tận nơi khảo sát, phân loại và xác định chính xác chủng loại, chất lượng, số lượng phế liệu.

3

Chốt giá & ký hợp đồng

Chốt giá nhanh chóng, minh bạch ngay sau khảo sát — loại phế liệu và mức giá đều thể hiện rõ trên hợp đồng, không ép giá, không kỳ kèo.

4

Thu gom, vận chuyển & dọn dẹp

Sau khi thống nhất giá cả, thời gian, địa điểm, đội xe chuyên dụng thu gom tận nơi, tự bốc xếp và dọn dẹp sạch sẽ, trả lại không gian gọn gàng.

5

Thanh toán ngay

Thanh toán đầy đủ, nhanh chóng theo đúng giá đã thoả thuận — tiền mặt hoặc chuyển khoản, tuỳ yêu cầu khách hàng.

6

Chăm sóc sau thu mua

Ghi nhận phản hồi của khách hàng sau mỗi lần thu mua để không ngừng cải thiện chất lượng dịch vụ.

Mô tả

Đồng vàng (đồng thau, brass) là hợp kim của đồng với kẽm — cứng hơn đồng đỏ, màu vàng ánh kim, gõ vào cho tiếng đanh. Tỷ lệ kẽm càng cao thì màu càng nhạt và giá càng thấp, nên trong ngành phế liệu đồng vàng luôn được xem kỹ hơn đồng đỏ trước khi chốt giá.

Cách phân biệt tại chỗ

  • Với đồng đỏ: cạo lớp ngoài — đồng đỏ lộ lõi đỏ hồng, đồng vàng vẫn vàng suốt.
  • Với đồ mạ vàng: chi tiết mạ chỉ vàng ở lớp ngoài, cạo hoặc mài nhẹ là lộ ra kim loại nền khác màu bên trong.
  • Với nhôm sơn màu vàng: đồng vàng nặng tay hơn hẳn cùng thể tích; nhôm nhẹ và mềm.
  • Nam châm: đồng vàng không hút. Hút nam châm nghĩa là có lõi sắt hoặc chỉ là lớp mạ.

Phân loại khi thu mua

LoạiVí dụGhi chú giá
Đồng vàng sạchVan, vòi nước, khoá, bạc, chi tiết tiện — không lẫn vật liệu khácCao nhất nhóm
Đồng vàng có ruột sắt/nhựaỔ khoá còn lõi thép, vòi còn ruột nhựa, van còn gioăngTrừ phần không phải đồng
Mạt, phoi tiệnPhoi từ máy tiện, mạt gia côngXem mạt đồng vàng

Ai thường có

Xưởng cơ khí chính xác (phoi và chi tiết hỏng), thợ nước và đơn vị sửa chữa toà nhà (van, vòi, đồng hồ nước cũ), cơ sở làm khoá, và các nhà máy thay thế phụ tùng bằng đồng thau định kỳ.

Xem thêm thu mua đồng phế liệu tận nơi.

Phế liệu liên quan

Đồng cáp phế liệu loại 1
Đồng cáp phế liệu loại 1

195.000 – 362.000VNĐ/kg

Giá tham khảo, thực tế tuỳ chất lượng & số lượng

Đồng đỏ phế liệu
Đồng đỏ phế liệu

170.000 – 210.000VNĐ/kg

Giá tham khảo, thực tế tuỳ chất lượng & số lượng

Mạt đồng vàng phế liệu
Mạt đồng vàng phế liệu

74.000 – 126.400VNĐ/kg

Giá tham khảo, thực tế tuỳ chất lượng & số lượng

Đồng loại 2
Đồng loại 2

185.000 – 219.000VNĐ/kg

Giá tham khảo, thực tế tuỳ chất lượng & số lượng

GọiZaloZalo