Tất cả bảng giá
Nhôm loại 2 (trắng, hợp kim nhôm)

Nhôm loại 2 (trắng, hợp kim nhôm)

42.200 – 70.000VNĐ/kg

Nhôm loại 2 gồm nhôm trắng và các hợp kim nhôm ở dạng tấm, lá, chi tiết mỏng — vẫn sáng bạc nhưng mỏng hơn và nhẹ tay hơn nhôm loại 1 . Đây là nhóm gặp nhiều nhất trong thực tế vì phần lớn đồ dùng và chi tiết công…

Nhóm phế liệu

Nhôm

Đơn vị tính

VNĐ/kg

Giá tham khảo

42.200 – 70.000

Thông số kỹ thuật

Nhóm phế liệu
Nhôm
Đơn vị tính
VNĐ/kg
Giá tham khảo
42.200 – 70.000

Ghi chú thu mua

  • Ép dẹp tấm và lá nhôm trước khi đóng bao — nhôm mỏng để nguyên chiếm chỗ gấp nhiều lần, ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí vận chuyển và do đó tới giá.
  • Gỡ phần nhựa và cao su: đây là phần bị trừ nhiều nhất ở nhóm này vì nó nằm rải rác, khó ước lượng nên thường bị trừ dư.
  • Để riêng hàng có sơn phủ thay vì trộn vào — trộn là kéo cả lô xuống nhóm 3.
  • Nhôm gia dụng nên bỏ đế thép (nồi có đáy từ) trước khi cân.

Quy trình thu mua

1

Tiếp nhận thông tin & báo giá sơ bộ

Gửi hình ảnh/thông tin phế liệu qua hotline hoặc Zalo, đội ngũ Phế Liệu Đại Cát xem xét và đưa ra mức giá tham khảo khách quan nhất.

2

Khảo sát trực tiếp

Nhân viên giàu kinh nghiệm đến tận nơi khảo sát, phân loại và xác định chính xác chủng loại, chất lượng, số lượng phế liệu.

3

Chốt giá & ký hợp đồng

Chốt giá nhanh chóng, minh bạch ngay sau khảo sát — loại phế liệu và mức giá đều thể hiện rõ trên hợp đồng, không ép giá, không kỳ kèo.

4

Thu gom, vận chuyển & dọn dẹp

Sau khi thống nhất giá cả, thời gian, địa điểm, đội xe chuyên dụng thu gom tận nơi, tự bốc xếp và dọn dẹp sạch sẽ, trả lại không gian gọn gàng.

5

Thanh toán ngay

Thanh toán đầy đủ, nhanh chóng theo đúng giá đã thoả thuận — tiền mặt hoặc chuyển khoản, tuỳ yêu cầu khách hàng.

6

Chăm sóc sau thu mua

Ghi nhận phản hồi của khách hàng sau mỗi lần thu mua để không ngừng cải thiện chất lượng dịch vụ.

Mô tả

Nhôm loại 2 gồm nhôm trắng và các hợp kim nhôm ở dạng tấm, lá, chi tiết mỏng — vẫn sáng bạc nhưng mỏng hơn và nhẹ tay hơn nhôm loại 1. Đây là nhóm gặp nhiều nhất trong thực tế vì phần lớn đồ dùng và chi tiết công nghiệp bằng nhôm đều thuộc dạng tấm hoặc profile mỏng.

Những gì thuộc nhóm này

  • Tấm nhôm, lá nhôm, nhôm cuộn từ khâu dập.
  • Chi tiết hợp kim nhôm: vỏ thiết bị, nắp, giá đỡ, khung mỏng.
  • Nhôm gia dụng: nồi, khay, thau — sau khi đã bỏ tay cầm nhựa và đế thép.
  • Profile nhôm không sơn phủ, độ dày trung bình.

Tạp chất hay gặp và cách bị trừ

Tạp chấtỞ đâuXử lý
Lõi thép, ốc vítKhung, giá đỡ, bản lềTháo trước, hoặc bị trừ theo ước lượng
Nhựa, cao suTay cầm, gioăng, đệmGỡ bỏ
Sơn phủ dàyChi tiết trang tríHạ xuống nhóm 3
Dầu mỡ, nướcChi tiết máy, nhôm để ngoài trờiĐể ráo trước khi cân

Xem thêm nhôm máy, nhôm thiết bịdịch vụ thu mua nhôm tận nơi.

Phế liệu liên quan

Nhôm xingfa
Nhôm xingfa

68.000 – 85.000VNĐ/kg

Giá tham khảo, thực tế tuỳ chất lượng & số lượng

Nhôm đà dẻo
Nhôm đà dẻo

56.000 – 73.500VNĐ/kg

Giá tham khảo, thực tế tuỳ chất lượng & số lượng

Phôi nhôm
Phôi nhôm

48.600 – 55.300VNĐ/kg

Giá tham khảo, thực tế tuỳ chất lượng & số lượng

Ba zớ nhôm
Ba zớ nhôm

35.100 – 42.800VNĐ/kg

Giá tham khảo, thực tế tuỳ chất lượng & số lượng

GọiZaloZalo