
Bảng nhiệt độ nóng chảy các kim loại phổ biến
05/08/2026
Nhiệt độ nóng chảy của nhôm, đồng, sắt thép, gang, inox, chì, thiếc, kẽm và thiếc hàn — và vì sao con số này giải thích chuyện đốt dây làm đồng mất giá.
Bảng dưới đây tổng hợp nhiệt độ nóng chảy các kim loại hay gặp nhất trong phế liệu — nhôm, đồng, sắt thép, gang, inox, chì, thiếc, kẽm — kèm các loại hợp kim và thiếc hàn. Phần sau giải thích vì sao con số này quan trọng với người bán phế liệu: nó lý giải chuyện đốt dây làm mất giá, chuyện hợp kim khó phân loại, và chuyện nấu chảy tại nhà nguy hiểm ra sao.
Bảng nhiệt độ nóng chảy các kim loại phổ biến
| Kim loại | Nhiệt độ nóng chảy (°C) | Gặp trong phế liệu ở đâu |
|---|---|---|
| Thiếc (Sn) | 232 | Thiếc hàn, xỉ bể hàn, lớp mạ tôn thiếc |
| Chì (Pb) | 327,5 | Bình ắc quy, chì lưới, chì tấm chống phóng xạ |
| Kẽm (Zn) | 419,5 | Lớp mạ tôn kẽm, ba kẽm, kẽm in |
| Nhôm (Al) | 660 | Nhôm thanh, lon, nhôm định hình, vỏ động cơ |
| Bạc (Ag) | 962 | Tiếp điểm rơ-le, một số bo mạch |
| Vàng (Au) | 1.064 | Chân linh kiện, bo mạch mạ vàng |
| Đồng (Cu) | 1.085 | Dây cáp, ống máy lạnh, cuộn dây mô tơ |
| Niken (Ni) | 1.455 | Hợp kim niken, lớp mạ, thành phần của inox |
| Sắt nguyên chất (Fe) | 1.538 | Hiếm ở dạng nguyên chất — phần lớn là thép |
| Titan (Ti) | 1.668 | Dụng cụ, chi tiết máy bay, thiết bị y tế |
| Vonfram (W) | 3.422 | Mũi khoan, dao cắt hợp kim cứng |
Số liệu là giá trị của kim loại nguyên chất ở áp suất thường, làm tròn. Phế liệu thực tế gần như luôn là hợp kim, nên xem thêm bảng dưới.
Nhiệt độ nóng chảy của hợp kim: thép, gang, inox, đồng thau
Hợp kim không có một điểm nóng chảy cố định như kim loại nguyên chất mà chảy dần trong một khoảng nhiệt — bắt đầu mềm ở mức thấp, lỏng hẳn ở mức cao. Khoảng đó phụ thuộc thành phần từng mác.
| Hợp kim | Khoảng nóng chảy (°C) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thép carbon | khoảng 1.425 – 1.540 | Càng nhiều carbon, nhiệt độ càng thấp |
| Gang | khoảng 1.150 – 1.300 | Nhiều carbon (2–4%) nên chảy thấp hơn thép rõ rệt — vì vậy gang dễ đúc |
| Inox 304 / 201 | khoảng 1.400 – 1.450 | Chênh nhau không đáng kể giữa các mác — không dùng để phân biệt được |
| Đồng thau (đồng vàng) | khoảng 900 – 940 | Có kẽm nên chảy thấp hơn đồng đỏ gần 150°C |
| Đồng thiếc (đồng điếu) | khoảng 950 – 1.050 | Tuỳ tỷ lệ thiếc |
| Hợp kim nhôm | khoảng 475 – 640 | Thấp hơn nhôm nguyên chất; nhôm đúc chứa silic chảy thấp nhất |
Thiếc hàn — ba loại hay gặp
| Loại | Nhiệt độ nóng chảy (°C) |
|---|---|
| Sn63Pb37 (thiếc chì, loại cũ) | 183 |
| SAC305 (thiếc – bạc – đồng, không chì) | khoảng 217 – 220 |
| Sn99,3Cu0,7 (thiếc – đồng, không chì) | khoảng 227 |
Thiếc hàn có chì chảy thấp hơn loại không chì khoảng 35–45°C — đây là một trong các dấu hiệu thợ hàn dùng để nhận biết. Cách phân biệt đầy đủ ở bài phân biệt thiếc hàn không chì và chì thiếc.
Vì sao người bán phế liệu nên biết nhiệt độ nóng chảy
1. Đốt dây điện không làm đồng chảy — nhưng làm đồng mất giá
Lửa đốt đống dây ngoài trời chỉ khoảng vài trăm tới dưới 1.000°C, chưa tới mức 1.085°C của đồng. Đồng không chảy, nhưng bị oxy hoá: bề mặt đen xỉn, giòn, lẫn tro nhựa cháy. Khi cân, đồng đó bị xếp vào nhóm đồng cháy, giá thấp hơn đồng dây bóc sạch. Chưa kể khói nhựa PVC cháy rất độc. Cách tách đúng xem ở bài cách tách đồng ra khỏi dây điện.
2. Nhôm lẫn trong sắt: nhiệt độ quyết định cách nhà máy xử lý
Nhôm chảy ở 660°C, sắt thép ở trên 1.400°C. Khi một chi tiết nhôm còn bắt vít sắt, nhà máy luyện nhôm phải tách phần sắt ra trước, nếu không sắt nằm lại trong mẻ nhôm lỏng thành tạp chất. Vì vậy nhôm máy còn dính sắt được tính giá khác nhôm sạch. Tháo được phần sắt ra trước khi bán là tăng giá trị lô hàng.
3. Chì, thiếc, kẽm chảy thấp — và nấu tại nhà là nguy hiểm
Chì chảy ở 327,5°C, chỉ một bếp than cũng đạt được. Nhưng hơi và bụi chì rất độc, tích tụ trong cơ thể; nấu ắc quy để lấy chì là việc tuyệt đối không nên làm ở nhà. Kẽm (lớp mạ tôn) khi bị nung nóng sinh khói kẽm gây sốt khói kim loại. Chì, thiếc, kẽm cứ để nguyên dạng mà bán — bình ắc quy nguyên vỏ, chì thiếc nguyên cục.
4. Inox không phân biệt được bằng nhiệt độ
Inox 304 và 201 có khoảng nóng chảy gần như trùng nhau, nên không thể "nung thử" để biết. Cách nhận biết thực tế là nam châm, dung dịch thử và tia lửa khi mài — xem cách phân biệt inox 304 và inox 201.
Nhiệt độ nóng chảy khác nhiệt độ sôi và nhiệt độ "chịu được"
- Nhiệt độ nóng chảy: từ rắn chuyển sang lỏng. Đây là con số trong các bảng trên.
- Nhiệt độ sôi: từ lỏng thành hơi — cao hơn rất nhiều (đồng sôi ở khoảng 2.560°C).
- Nhiệt độ làm việc: mức vật liệu còn giữ được độ bền để dùng. Nhôm đã mềm và yếu đi rõ rệt ở vài trăm độ, dù chưa chảy — vì vậy khung nhôm trong đám cháy cong vênh rất sớm.
Câu hỏi thường gặp
Kim loại nào có nhiệt độ nóng chảy thấp nhất?
Thuỷ ngân — lỏng ngay ở nhiệt độ phòng (nóng chảy ở khoảng −39°C). Trong các kim loại rắn hay gặp trong phế liệu thì thiếc (232°C) và chì (327,5°C) thấp nhất.
Kim loại nào khó nóng chảy nhất?
Vonfram, khoảng 3.422°C — vì vậy nó được dùng làm dây tóc bóng đèn sợi đốt và mũi dao cắt hợp kim cứng.
Nhôm nóng chảy ở bao nhiêu độ C?
Nhôm nguyên chất chảy ở 660°C; hợp kim nhôm bắt đầu chảy từ khoảng 475–640°C tuỳ mác.
Đồng nóng chảy ở bao nhiêu độ?
Đồng đỏ nguyên chất 1.085°C; đồng thau (đồng vàng) khoảng 900–940°C.
Có lô kim loại cần bán mà chưa rõ thuộc nhóm nào? Chụp ảnh gửi Zalo 0919.955.898 để được nhận diện và báo khoảng giá, hoặc xem bảng giá thu mua phế liệu.
